Product  SPC Flooring

Aurora

Code: 31.AR.40.0227.01
Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành ...

Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành những đốm hình đẹp mắt như tái hiện lại cả thiên nhiên kỳ thú, ảo diệu, thu hút mọi ánh mắt xen lẫn sự trầm trồ, ngoài ra còn khẳng định được sự đẳng cấp của gia chủ. Deck Night đáp ứng được hầu hết các loại hình không gian khác nhau:lát nền phòng khách, sảnh chờ, phòng ngủ,…

Turkish

Code: 31.TK.40.0223.01
753 reviews

Brookland

Code: 31.BL.32.0204.01
983 reviews

Breeze

Code: 31.BR.32.0209.01
876 reviews

Lucile hickory

Code: 31.AM.40.0058.03
904 reviews

Deary hickory

Code: 31.AM.40.0010.05
1083 reviews

Maple

Code: 31.ME.40.0219.01
723 reviews

Farmhouse

Code: 31.FH.40.0172.01
620 reviews

Frost

Code: 31.FT.32.0211.01
932 reviews

Grovewood Grey

Code: 31.GG.32.0100.06
773 reviews

Deck blaze

Code: 31.AM.40.0080.05
909 reviews

Chic

Code: 31.CC.40.0233.01
915 reviews

Dexter oak

Code: 31.AM.40.0016.03
851 reviews

Coisy oak

Code: 31.AM.40.0010.04
1023 reviews

KAPAK 1906

Code: 21.A.612.1906
866 reviews

Pecan

Code: 31.PC.40.0217.01
842 reviews

Deck flare

Code: 31.T.50.1812.7592.PI
931 reviews

Old Mill Grey

Code: 31.AM.50.0093.05
613 reviews

Tudor oak

Code: 31.TD.40.0173.02
817 reviews

Deck night

Code: 31.AM.40.0082.04
632 reviews

Teton oak

Code: 31.AM.40.0015.08
1253 reviews

Heritage

Code: 31.HE.40.0218.01
726 reviews

Westwood

Code: 31.WW.32.0205.01
653 reviews

Dalton

Code: 31.DT.32.0201.01
829 reviews

Mocha

Code: 31.MO.40.0224.01
663 reviews

Cypress

Code: 31.CP.32.0099.02
989 reviews

Deck flare

Code: 31.T.50.1812.7592.PI
931 reviews

Deck moka

Code: 31.T.50.1812.7581.PI
626 reviews

Deck blaze

Code: 31.AM.40.0080.05
909 reviews

Evian oak

Code: 31.AM.40.0012.03
1147 reviews
Zalo Messenger Call