Product  SPC Flooring

Covington

Code: 31.CV.40.0194.01
Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành ...

Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành những đốm hình đẹp mắt như tái hiện lại cả thiên nhiên kỳ thú, ảo diệu, thu hút mọi ánh mắt xen lẫn sự trầm trồ, ngoài ra còn khẳng định được sự đẳng cấp của gia chủ. Deck Night đáp ứng được hầu hết các loại hình không gian khác nhau:lát nền phòng khách, sảnh chờ, phòng ngủ,…

KAPAK 9186

Code: 21.E.360.9186
588 reviews

Dexter oak

Code: 31.AM.40.0016.03
851 reviews

Matcha

Code: 31.MA.40.0175.01
691 reviews

Metro

Code: 31.MT.40.0229.01
800 reviews

Westwood

Code: 31.WW.32.0205.01
653 reviews

JEWELRY MARBLE 2765

Code: 21.A.612.2765
632 reviews

KAPAK 0825

Code: 21.A.880.0825
573 reviews

Cottonwood

Code: 31.CW.40.0216.01
1 reviews

Honolulu

Code: 31.HL.40.0167.01
1 reviews

Deck blaze

Code: 31.AM.40.0080.05
909 reviews

Deck moka

Code: 31.T.50.1812.7581.PI
626 reviews

Breeze

Code: 31.BR.32.0209.01
876 reviews

Cypress

Code: 31.CP.32.0099.02
989 reviews

Driftwood

Code: 31.DW.40.0213.01
859 reviews

Cider

Code: 31.CD.40.0221.01
693 reviews

Deck flare

Code: 31.T.50.1812.7592.PI
931 reviews

JEWELRY MARBLE 2722

Code: 21.A.612.2722
697 reviews

Beach

Code: 31.BH.40.0214.01
978 reviews

Lucile hickory

Code: 31.AM.40.0058.03
904 reviews

Mulberry

Code: 31.MB.32.0208.01
576 reviews
Zalo Messenger Call