Product  SPC Flooring

Covington

Code: 31.CV.40.0194.01
Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành ...

Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành những đốm hình đẹp mắt như tái hiện lại cả thiên nhiên kỳ thú, ảo diệu, thu hút mọi ánh mắt xen lẫn sự trầm trồ, ngoài ra còn khẳng định được sự đẳng cấp của gia chủ. Deck Night đáp ứng được hầu hết các loại hình không gian khác nhau:lát nền phòng khách, sảnh chờ, phòng ngủ,…

Mystic

Code: 31.MS.40.0226.01
783 reviews

Dalton

Code: 31.DT.32.0201.01
832 reviews

Brookland

Code: 31.BL.32.0204.01
986 reviews

Pignut hickory

Code: 31.AM.40.0060.03
739 reviews

Dusk

Code: 31.DU.40.0232.01
608 reviews

Legacy

Code: 31.LE.40.0196.01
666 reviews

Weathered

Code: 31.WT.40.0171.01
819 reviews

Tudor oak

Code: 31.TD.40.0173.02
822 reviews

Driftwood

Code: 31.DW.40.0213.01
863 reviews

KAPAK 0667

Code: 21.A.660.0667
862 reviews

Mulberry

Code: 31.MB.32.0208.01
578 reviews

Gunstock

Code: 31.GS.40.0234.01
774 reviews

GODINA 6858

Code: 21.E.612.6858
883 reviews

KAPAK 0825

Code: 21.A.880.0825
577 reviews

Daimond aspen

Code: 31.AM.40.0085.01
1626 reviews

Coffee

Code: 31.CF.40.0222.01
837 reviews

JEWELRY MARBLE 2718

Code: 21.A.612.2718
587 reviews

Centennial

Code: 31.CT.32.0203.01
904 reviews

Sunshine

Code: 31.SE.32.0207.01
774 reviews

JEWELRY MARBLE 2766

Code: 21.A.612.2766
595 reviews

Walnut

Code: 31.WN.40.0212.01
1056 reviews

Sunshine

Code: 31.SE.32.0207.01
774 reviews

Twilight

Code: 31.TL.40.0231.01
624 reviews

Matcha

Code: 31.MA.40.0175.01
695 reviews

Coffee

Code: 31.CF.40.0222.01
837 reviews

Cider

Code: 31.CD.40.0221.01
699 reviews

Deck flare

Code: 31.T.50.1812.7592.PI
937 reviews

Deck bright

Code: 31.AM.40.0078.04
718 reviews

Deck dusk

Code: 31.AM.40.0079.04
735 reviews
Zalo Messenger Call