Product  SPC Flooring

Matrix

Code: 31.MC.40.0195.01
Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành ...

Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành những đốm hình đẹp mắt như tái hiện lại cả thiên nhiên kỳ thú, ảo diệu, thu hút mọi ánh mắt xen lẫn sự trầm trồ, ngoài ra còn khẳng định được sự đẳng cấp của gia chủ. Deck Night đáp ứng được hầu hết các loại hình không gian khác nhau:lát nền phòng khách, sảnh chờ, phòng ngủ,…

Pecan

Code: 31.PC.40.0217.01
843 reviews

Old Mill Grey

Code: 31.AM.50.0093.05
613 reviews

Turkish

Code: 31.TK.40.0223.01
753 reviews

Matcha

Code: 31.MA.40.0175.01
691 reviews

Metro

Code: 31.MT.40.0229.01
800 reviews

Walnut

Code: 31.WN.40.0212.01
1051 reviews

GODINA 6858

Code: 21.E.612.6858
880 reviews

Weathered

Code: 31.WT.40.0171.01
815 reviews

Legacy

Code: 31.LE.40.0196.01
663 reviews

Troy sandel

Code: 31.AM.40.0061.01
1005 reviews

Deck bright

Code: 31.AM.40.0078.04
713 reviews

Lucile hickory

Code: 31.AM.40.0058.03
904 reviews

Tudor oak

Code: 31.TD.40.0173.02
817 reviews

Cypress

Code: 31.CP.32.0099.02
989 reviews

JEWELRY MARBLE 2718

Code: 21.A.612.2718
582 reviews

Chestnut

Code: 31.CN.32.0094.04
829 reviews

Deck moka

Code: 31.T.50.1812.7581.PI
626 reviews

Syrup

Code: 31.AM.40.0246.01
715 reviews

Wenge

Code: 31.AM.40.0241.01
1143 reviews

Okaton gray

Code: 31.AM.40.0090.02
828 reviews

Frost

Code: 31.FT.32.0211.01
933 reviews

Chic

Code: 31.CC.40.0233.01
916 reviews

Deck night

Code: 31.AM.40.0082.04
633 reviews

Wenge

Code: 31.AM.40.0241.01
1143 reviews

22.04.11005

Code: 22.04.11005
1274 reviews

22.14.32001

Code: 22.14.32001
1261 reviews
Zalo Messenger Call