Product  SPC Flooring

Westwood

Code: 31.WW.32.0205.01
Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành ...

Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành những đốm hình đẹp mắt như tái hiện lại cả thiên nhiên kỳ thú, ảo diệu, thu hút mọi ánh mắt xen lẫn sự trầm trồ, ngoài ra còn khẳng định được sự đẳng cấp của gia chủ. Deck Night đáp ứng được hầu hết các loại hình không gian khác nhau:lát nền phòng khách, sảnh chờ, phòng ngủ,…

Deck dusk

Code: 31.AM.40.0079.04
730 reviews

Weathered

Code: 31.WT.40.0171.01
814 reviews

Coisy oak

Code: 31.AM.40.0010.04
1023 reviews

Legacy

Code: 31.LE.40.0196.01
663 reviews

Dalton

Code: 31.DT.32.0201.01
828 reviews

Old Mill Grey

Code: 31.AM.50.0093.05
613 reviews

Twilight

Code: 31.TL.40.0231.01
618 reviews

Matrix

Code: 31.MC.40.0195.01
760 reviews

Heritage

Code: 31.HE.40.0218.01
725 reviews

KAPAK 0667

Code: 21.A.660.0667
858 reviews

JEWELRY MARBLE 2718

Code: 21.A.612.2718
582 reviews

Turkish

Code: 31.TK.40.0223.01
753 reviews

Cypress

Code: 31.CP.32.0099.02
988 reviews

JEWELRY MARBLE 2765

Code: 21.A.612.2765
632 reviews

Tudor oak

Code: 31.TD.40.0173.02
817 reviews

Troy sandel

Code: 31.AM.40.0061.01
1005 reviews

Pullman oak

Code: 31.AM.40.0062.02
1290 reviews

Cottonwood

Code: 31.CW.40.0216.01
1 reviews

Café Americano

Code: 31.CA.40.0225.01
898 reviews

Pignut hickory

Code: 31.AM.40.0060.03
735 reviews

Mulberry

Code: 31.MB.32.0208.01
576 reviews

Farmhouse

Code: 31.FH.40.0172.01
620 reviews

Juneau

Code: 31.JN.32.0163.04
716 reviews

Tudor oak

Code: 31.TD.40.0173.02
817 reviews

Okaton gray

Code: 31.AM.40.0090.02
828 reviews

Daimond aspen

Code: 31.AM.40.0085.01
1623 reviews

Pignut hickory

Code: 31.AM.40.0060.03
735 reviews

Teton oak

Code: 31.AM.40.0015.08
1253 reviews

Deary hickory

Code: 31.AM.40.0010.05
1083 reviews
Zalo Messenger Call