Product  SPC Flooring

Rustic

Code: 31.RT.40.0215.01
Brand: AMYGRES SPC
Designs: Wood look
Thickness: 5.5mm
Sizes: 182x1220mm
Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành ...

Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành những đốm hình đẹp mắt như tái hiện lại cả thiên nhiên kỳ thú, ảo diệu, thu hút mọi ánh mắt xen lẫn sự trầm trồ, ngoài ra còn khẳng định được sự đẳng cấp của gia chủ. Deck Night đáp ứng được hầu hết các loại hình không gian khác nhau:lát nền phòng khách, sảnh chờ, phòng ngủ,…

Breeze

Code: 31.BR.32.0209.01
881 reviews

Mulberry

Code: 31.MB.32.0208.01
578 reviews

Mocha

Code: 31.MO.40.0224.01
667 reviews

Covington

Code: 31.CV.40.0194.01
586 reviews

Grovewood Grey

Code: 31.GG.32.0100.06
777 reviews

Frost

Code: 31.FT.32.0211.01
937 reviews

Farmhouse

Code: 31.FH.40.0172.01
622 reviews

Lucile hickory

Code: 31.AM.40.0058.03
906 reviews

Juneau

Code: 31.JN.32.0163.04
721 reviews

GODINA 6858

Code: 21.E.612.6858
883 reviews

Walnut

Code: 31.WN.40.0212.01
1056 reviews

Raleigh

Code: 31.RL.32.0200.01
829 reviews

Vasa oak

Code: 31.AM.40.0074.03
1292 reviews

Deck blaze

Code: 31.AM.40.0080.05
917 reviews

Savannah

Code: 31.SV.32.0199.01
797 reviews

Coisy oak

Code: 31.AM.40.0010.04
1025 reviews

Westwood

Code: 31.WW.32.0205.01
656 reviews

Troy sandel

Code: 31.AM.40.0061.01
1008 reviews

Beach

Code: 31.BH.40.0214.01
983 reviews

Hawn

Code: 31.HA.32.0166.02
902 reviews

Walnut

Code: 31.WN.40.0212.01
1056 reviews

Matrix

Code: 31.MC.40.0195.01
766 reviews

Covington

Code: 31.CV.40.0194.01
586 reviews

Matcha

Code: 31.MA.40.0175.01
695 reviews

Cider

Code: 31.CD.40.0221.01
699 reviews

Deck flare

Code: 31.T.50.1812.7592.PI
937 reviews

Deck bright

Code: 31.AM.40.0078.04
718 reviews

Deck dusk

Code: 31.AM.40.0079.04
735 reviews

Deck blaze

Code: 31.AM.40.0080.05
917 reviews
Zalo Messenger Call